gravida iii
A woman who is gravida iii is reading a pregnancy book in a cozy living room.
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ y khoa): - Người phụ nữ mang thai lần thứ ba: "gravida iii" là một thuật ngữ chuyên ngành sản khoa dùng để chỉ một người phụ nữ hiện đang mang thai và đây là lần mang thai thứ ba của cô ấy, không tính đến số lần sinh con trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân là một phụ nữ 32 tuổi mang thai lần thứ ba với tiền sử hai lần mang thai trước đó không có biến chứng.)
- (Là người mang thai lần thứ ba, cô ấy có nhiều kinh nghiệm hơn với các quy trình chăm sóc trước sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong hồ sơ bệnh án: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các biểu mẫu y tế hoặc báo cáo lâm sàng để mô tả tình trạng thai kỳ của bệnh nhân một cách ngắn gọn.
- The obstetric history notes indicate she is gravida iii, para ii. (Hồ sơ tiền sử sản khoa ghi chú rằng cô ấy mang thai lần thứ ba, đã sinh hai lần.)
Kết hợp với "para": Trong y khoa, "gravida" thường được dùng cùng với "para" (số lần sinh con) để cung cấp thông tin chi tiết hơn.
- Gravida iii, para ii means she has been pregnant three times and has given birth twice. (Gravida iii, para ii có nghĩa là cô ấy đã mang thai ba lần và đã sinh con hai lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravida (n): thuật ngữ chung chỉ số lần mang thai, thường kết hợp với số La Mã (gravida i, gravida ii, gravida iii, v.v.).
- Primigravida (n): người phụ nữ mang thai lần đầu.
- Multigravida (n): người phụ nữ mang thai từ lần thứ hai trở lên.
Từ đồng nghĩa
- Người mang thai lần thứ ba: diễn giải thông thường trong ngữ cảnh lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "gravida iii" là một thuật ngữ cố định, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thuật ngữ này thuần túy y khoa, không mang tính thành ngữ.